Từ “học kiến thức” đến “hình thành năng lực”
Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, robot, tự động hóa và Internet vạn vật đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Cùng với đó, yêu cầu của doanh nghiệp đối với nguồn nhân lực kỹ thuật cũng thay đổi.
Một người lao động kỹ thuật trong bối cảnh mới không thể chỉ dựa vào kiến thức chuyên môn. Khả năng thực hành, sử dụng công nghệ, giải quyết vấn đề, làm việc nhóm, thích nghi với môi trường sản xuất và liên tục cập nhật kỹ năng đang trở thành những yêu cầu quan trọng.



Theo The Future of Jobs Report 2025 của World Economic Forum (WEF), khoảng 39% kỹ năng cốt lõi của người lao động được các doanh nghiệp khảo sát dự báo sẽ thay đổi hoặc trở nên lỗi thời trong giai đoạn 2025–2030. AI và dữ liệu lớn, mạng và an ninh mạng, năng lực công nghệ nằm trong nhóm kỹ năng có nhu cầu tăng nhanh.
Tuy nhiên, công nghệ không làm mất đi vai trò của các năng lực con người. Tư duy phân tích, sáng tạo, khả năng thích ứng, linh hoạt và học tập suốt đời vẫn được đánh giá cao.
Thực tế đó đặt ra một bài toán mới cho giáo dục nghề nghiệp: Đào tạo thế nào để người học ra trường có thể bắt tay ngay vào công việc, nhưng đồng thời đủ năng lực thích ứng khi công nghệ tiếp tục thay đổi?
Theo TS Hoàng Văn Phúc, Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn (BKC), nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao không nên được nhìn nhận đơn thuần qua trình độ hay bằng cấp.



Với giáo dục nghề nghiệp, thước đo quan trọng là năng lực thực hiện công việc trong môi trường thực tế.
Từ cách tiếp cận này, nghiên cứu của TS Hoàng Văn Phúc xác định năm thành tố cần thiết đối với nhân lực kỹ thuật chất lượng cao gồm: kiến thức chuyên môn; kỹ năng thực hành nghề nghiệp; năng lực công nghệ và kỹ năng số; kỹ năng mềm và khả năng thích ứng; đạo đức nghề nghiệp và tác phong công nghiệp.
Điều này cũng cho thấy cách đào tạo chỉ tập trung truyền đạt kiến thức ngày càng khó đáp ứng đầy đủ yêu cầu của thị trường lao động.
Thay vào đó, giáo dục nghề nghiệp cần chuyển mạnh từ đào tạo dựa chủ yếu vào nội dung sang đào tạo dựa trên năng lực; từ việc coi nhà trường là trung tâm duy nhất của quá trình đào tạo sang mô hình kết nối chặt chẽ giữa nhà trường – doanh nghiệp – thị trường lao động.
Doanh nghiệp không chỉ là nơi nhận sinh viên thực tập
Một trong những vấn đề đáng chú ý trong đào tạo nghề hiện nay là vai trò của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp trực tiếp sử dụng lao động, do đó cũng là nơi phản ánh khá rõ những kỹ năng mà thị trường cần. Sự tham gia của doanh nghiệp vì thế không nên dừng ở việc tiếp nhận sinh viên đến thực tập vào cuối khóa.



Doanh nghiệp có thể tham gia ngay từ quá trình xây dựng, cập nhật chương trình, xác định chuẩn đầu ra, đào tạo, tiếp nhận sinh viên thực hành, đánh giá năng lực và tuyển dụng.
Nói cách khác, mối quan hệ “nhà trường gửi sinh viên – doanh nghiệp nhận thực tập” cần tiến tới một bước cao hơn là “nhà trường và doanh nghiệp cùng đào tạo”. Đây cũng là định hướng được nghiên cứu đề xuất từ thực tiễn tại BKC.
Tại Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn, cách tiếp cận này đang được triển khai thông qua việc mở rộng hoạt động thực hành, thực tập và kết nối doanh nghiệp.
Theo số liệu nhà trường cung cấp, BKC hiện có khoảng 3.800 sinh viên, trong đó sinh viên các nhóm ngành kỹ thuật chiếm khoảng 40%, tương đương khoảng 1.520 người.
Nhà trường hiện có mạng lưới hơn 100 doanh nghiệp liên kết và định hướng 100% sinh viên được tham gia thực hành, thực tập tại doanh nghiệp phù hợp với chương trình, ngành đào tạo.



Mô hình đào tạo được hình dung theo chuỗi: Kiến thức → thực hành → doanh nghiệp → trải nghiệm nghề nghiệp → đánh giá → việc làm.
Điểm đáng chú ý là sinh viên không chờ đến khi sắp tốt nghiệp mới tiếp xúc với môi trường sản xuất, kinh doanh mà từng bước được làm quen với môi trường nghề nghiệp trong quá trình học.
Đưa doanh nhân đến gần sinh viên
Bên cạnh mạng lưới doanh nghiệp liên kết, BKC còn thành lập Câu lạc bộ Doanh nhân BKC nhằm tạo thêm không gian kết nối giữa sinh viên, nhà trường và những người trực tiếp hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Thông qua các hoạt động giao lưu, tham quan, chia sẻ kinh nghiệm và kết nối, sinh viên có cơ hội tìm hiểu yêu cầu thực tế của doanh nghiệp, tiếp cận kinh nghiệm của doanh nhân, định hướng nghề nghiệp, tìm kiếm cơ hội việc làm và từng bước hình thành tư duy khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo.
Điểm đáng quan tâm của mô hình này không chỉ nằm ở việc “kết nối việc làm”. Doanh nhân có thể trở thành một nguồn tri thức thực tiễn bổ sung cho giảng đường. Những câu chuyện về quản trị, kỷ luật lao động, văn hóa doanh nghiệp, nhu cầu tuyển dụng hay sự thay đổi của công nghệ giúp sinh viên hiểu rằng nhận bằng tốt nghiệp mới chỉ là điểm khởi đầu của quá trình phát triển nghề nghiệp.



Một số chỉ báo ban đầu cho thấy mô hình đào tạo gắn với doanh nghiệp tại BKC đang mang lại những tín hiệu tích cực.
Nghiên cứu thực hiện khảo sát với 100 phiếu và ghi nhận 100/100 phiếu hợp lệ. Kết quả cho thấy mức độ hài lòng chung với nhà trường đạt 100%; đánh giá về chất lượng đào tạo đạt 90%; tỷ lệ có việc làm được ghi nhận ở mức 98%.
Tuy nhiên, những con số trên cần được đặt trong đúng phạm vi của nghiên cứu.
Mẫu khảo sát thuận tiện chỉ gồm 100 người, vì vậy kết quả chủ yếu phản ánh thực tiễn tại BKC và không thể suy rộng thành bức tranh chung của toàn bộ hệ thống giáo dục nghề nghiệp.
Ngay nghiên cứu cũng nhìn nhận tỷ lệ việc làm và mức độ hài lòng phụ thuộc vào phương pháp, thời điểm khảo sát và cách xác định tiêu chí. Vì vậy, việc mở rộng mẫu, bổ sung khảo sát doanh nghiệp và chuẩn hóa phương pháp đo lường tỷ lệ việc làm là cần thiết để tăng độ tin cậy của kết quả.
Cách nhìn này đặc biệt quan trọng trong đánh giá chất lượng giáo dục. Một tỷ lệ việc làm cao chỉ thực sự có ý nghĩa khi tiếp tục trả lời được những câu hỏi sâu hơn: Sinh viên có làm đúng ngành được đào tạo không? Thu nhập thế nào? Doanh nghiệp đánh giá năng lực ra sao? Bao nhiêu doanh nghiệp quay lại tuyển dụng? Người lao động có tiếp tục phát triển nghề nghiệp sau khi ra trường?
Năm trụ cột cho nhân lực kỹ thuật
Từ kết quả nghiên cứu và thực tiễn đào tạo, TS Hoàng Văn Phúc đề xuất mô hình phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao dựa trên 5 trụ cột.
Trụ cột thứ nhất là chuyên môn, bảo đảm người học có nền tảng kiến thức và chuyên môn nghề nghiệp.
Thứ hai là thực hành, đưa kiến thức vào môi trường mô phỏng và công việc thực tế.
Thứ ba là công nghệ, tích hợp kỹ năng số, AI, tự động hóa và những công nghệ phù hợp với từng ngành nghề.
Thứ tư là doanh nghiệp, đưa doanh nghiệp từ vị trí “đơn vị tiếp nhận sinh viên” trở thành đối tác đồng hành trong quá trình đào tạo.
Và cuối cùng là phẩm chất nghề nghiệp, bao gồm đạo đức, trách nhiệm, kỷ luật, tác phong công nghiệp và tinh thần học tập suốt đời.
Năm yếu tố hướng tới một mục tiêu tương đối rõ: người học phải“học được – làm được – thích ứng được – phát triển được”.
Đào tạo phải bắt đầu từ câu hỏi doanh nghiệp cần gì
Giai đoạn 2026-2030, bài toán đối với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp sẽ không chỉ là mở thêm ngành hay tăng quy mô tuyển sinh.
Một vấn đề quan trọng hơn là chương trình đào tạo có theo kịp sự thay đổi của công nghệ và thị trường lao động hay không.
Theo đề xuất trong nghiên cứu, mỗi chương trình cần trả lời được bốn câu hỏi rất thực tế: Người học học gì? Sau khi học làm được gì? Có thể làm việc ở đâu? Và có thể phát triển nghề nghiệp như thế nào?


Chương trình cũng cần được rà soát thường xuyên với sự tham gia của doanh nghiệp.
Với hơn 100 doanh nghiệp liên kết hiện nay, BKC có thể tiếp tục phát triển thành một hệ sinh thái với nhiều nhóm đối tác: doanh nghiệp tiếp nhận thực tập; doanh nghiệp tuyển dụng; doanh nghiệp đồng đào tạo; doanh nghiệp nghiên cứu – chuyển giao và doanh nghiệp khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo.
Song song đó, kỹ năng số và AI cần từng bước được tích hợp phù hợp với từng ngành.
Điều quan trọng là không biến AI thành một kỹ năng sử dụng công cụ đơn thuần. Với sinh viên kỹ thuật, công nghệ phải hỗ trợ con người giải quyết công việc tốt hơn, trong khi người học vẫn phải duy trì khả năng tư duy độc lập, thực hành và xử lý vấn đề.
Đích đến không chỉ là tấm bằng
Chuyển đổi số đang khiến “vòng đời” của một kỹ năng ngày càng ngắn hơn. Kiến thức người lao động có được hôm nay có thể nhanh chóng phải cập nhật khi công nghệ, dây chuyền sản xuất hoặc mô hình kinh doanh thay đổi.
Bởi vậy, giáo dục nghề nghiệp cũng cần thay đổi cách đánh giá chất lượng.
Không chỉ là bao nhiêu sinh viên nhập học hay tốt nghiệp, mà cần theo dõi tỷ lệ có việc làm, mức độ phù hợp giữa việc làm và ngành học, thu nhập sau tốt nghiệp, sự hài lòng của sinh viên và doanh nghiệp, tỷ lệ doanh nghiệp quay lại tuyển dụng cũng như khả năng tiếp tục học tập của người học. Đây là hệ chỉ số mà nghiên cứu đề xuất BKC tiếp tục xây dựng trong thời gian tới.
Từ trường hợp BKC có thể thấy, việc gắn đào tạo với thực hành, doanh nghiệp và trải nghiệm nghề nghiệp là một hướng đi đáng chú ý trong quá trình nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp.



Nhưng hơn 100 doanh nghiệp liên kết, 100% sinh viên được định hướng thực tập hay tỷ lệ việc làm được ghi nhận 98% chưa phải đích đến cuối cùng.
Bước tiếp theo phải là chuyển từ “kết nối doanh nghiệp” sang “đồng đào tạo với doanh nghiệp”, từ đánh giá đầu vào – đầu ra sang theo dõi cả quá trình phát triển nghề nghiệp của người học.
Bởi trong một thị trường lao động thay đổi nhanh dưới tác động của AI và chuyển đổi số, giá trị của giáo dục nghề nghiệp cuối cùng không nằm ở số lượng tấm bằng được cấp, mà ở khả năng đào tạo ra những người có nghề, làm được việc, có trách nhiệm và đủ năng lực thích ứng với những công việc của tương lai.
Đó cũng là nội hàm của thông điệp mà BKC xác định: “Vững tay nghề – Giỏi chuyên môn – Sáng tâm đức”.
TS Hoàng Văn Phúc
Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn
📖 Đọc chi tiết bài viết tại: https://thuonghieucongluan.com.vn/dao-tao-nhan-luc-ky-thuat-trong-ky-nguyen-so-tu-giang-duong-den-doanh-nghiep-a336848.html